Tiếng Việt
Mua bản quyền tiếng Anh là gì?
mua bản quyền tiếng Anh là purchase the license /ˈpɜrʧəs ðə ˈlaɪsəns/. mua quyền sử dụng hợp pháp một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường là phần mềm hoặc nội dung số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
purchase the license
Ví dụ câu với mua bản quyền / purchase the license
- 1
Công ty đã mua bản quyền phần mềm để sử dụng trong toàn bộ tổ chức.
The company purchased the license to use the software across all departments.
- 2
Bạn cần mua bản quyền để tránh vi phạm bản quyền khi sử dụng nội dung này.
You need to purchase the license to avoid copyright infringement when using this content.
Ghi chú dùng từ mua bản quyền
Mua bản quyền liên quan đến việc mua quyền hợp pháp sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'license' (giấy phép), 'copyright' (bản quyền), 'intellectual property' (tài sản trí tuệ).
Video minh hoạ mua bản quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mua bản quyền
Câu hỏi thường gặp về "mua bản quyền"
Mua bản quyền tiếng Anh là gì?
Mua bản quyền tiếng Anh là "purchase the license" (động từ), nghĩa là: mua quyền sử dụng hợp pháp một sản phẩm hoặc dịch vụ, thường là phần mềm hoặc nội dung số.
"purchase the license" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"purchase the license" nghĩa tiếng Việt là "mua bản quyền". Mua bản quyền liên quan đến việc mua quyền hợp pháp sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.
Phát âm "purchase the license" như thế nào?
"purchase the license" có phiên âm IPA /ˈpɜrʧəs ðə ˈlaɪsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "purchase the license"?
The company purchased the license to use the software across all departments. — Công ty đã mua bản quyền phần mềm để sử dụng trong toàn bộ tổ chức.