The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mùa cao điểm tiếng Anh là gì?

mùa cao điểm tiếng Anh là high season /haɪ ˈsizən/. Thời kỳ cao điểm trong năm khi lượng khách du lịch hoặc hoạt động kinh doanh đạt đỉnh cao.

Hình minh hoạ "mùa cao điểm" tiếng Anh là "high season"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

high season

Danh từ
/haɪ ˈsizən/

Ví dụ câu với mùa cao điểm / high season

  1. 1

    During the high season, hotels tend to be more expensive.

    Trong mùa cao điểm, khách sạn thường đắt hơn.

  2. 2

    Many tourists visit the beach during the high season.

    Nhiều du khách thăm bãi biển trong mùa cao điểm.

Ghi chú dùng từ mùa cao điểm

Mùa cao điểm là thời gian có lượng khách hàng hoặc hoạt động lớn nhất trong năm. Các từ liên quan: 'low season' (thời kỳ thấp điểm), 'peak period' (giai đoạn đỉnh cao), 'seasonal' (theo mùa).

Video minh hoạ mùa cao điểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mùa cao điểm

Câu hỏi thường gặp về "mùa cao điểm"

Mùa cao điểm tiếng Anh là gì?

Mùa cao điểm tiếng Anh là "high season" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ cao điểm trong năm khi lượng khách du lịch hoặc hoạt động kinh doanh đạt đỉnh cao.

"high season" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"high season" nghĩa tiếng Việt là "mùa cao điểm". Mùa cao điểm là thời gian có lượng khách hàng hoặc hoạt động lớn nhất trong năm.

Phát âm "high season" như thế nào?

"high season" có phiên âm IPA /haɪ ˈsizən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "high season"?

Trong mùa cao điểm, khách sạn thường đắt hơn. — During the high season, hotels tend to be more expensive.