The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mua cổ phần tiếng Anh là gì?

mua cổ phần tiếng Anh là buy shares /baɪ ʃɛərz/. Mua cổ phần là hành động mua lại một phần cổ phần của công ty để trở thành cổ đông.

Hình minh hoạ "mua cổ phần" tiếng Anh là "buy shares"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

buy shares

Động từ
/baɪ ʃɛərz/

Ví dụ câu với mua cổ phần / buy shares

  1. 1

    Anh ấy quyết định mua cổ phần trong công ty để mở rộng hoạt động kinh doanh.

    He decided to buy shares in the company to expand his business activities.

  2. 2

    Việc mua cổ phần giúp tôi có quyền tham gia vào quyết định của công ty.

    Buying shares gives me the right to participate in the company's decisions.

Ghi chú dùng từ mua cổ phần

Mua cổ phần liên quan đến việc đầu tư vào công ty. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cổ phiếu' (stock), 'đầu tư' (investment), 'cổ đông' (shareholder).

Video minh hoạ mua cổ phần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mua cổ phần

Câu hỏi thường gặp về "mua cổ phần"

Mua cổ phần tiếng Anh là gì?

Mua cổ phần tiếng Anh là "buy shares" (động từ), nghĩa là: Mua cổ phần là hành động mua lại một phần cổ phần của công ty để trở thành cổ đông.

"buy shares" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"buy shares" nghĩa tiếng Việt là "mua cổ phần". Mua cổ phần liên quan đến việc đầu tư vào công ty.

Phát âm "buy shares" như thế nào?

"buy shares" có phiên âm IPA /baɪ ʃɛərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "buy shares"?

He decided to buy shares in the company to expand his business activities. — Anh ấy quyết định mua cổ phần trong công ty để mở rộng hoạt động kinh doanh.