Tiếng Việt
Mệnh giá cổ phiếu tiếng Anh là gì?
mệnh giá cổ phiếu tiếng Anh là par value of shares /pɑr ˈvælju ʌv ʃɛrz/. Giá trị danh nghĩa của cổ phiếu, thể hiện giá trị cố định ghi trên cổ phiếu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
par value of shares
Ví dụ câu với mệnh giá cổ phiếu / par value of shares
- 1
Giá mệnh giá cổ phiếu này là 10.000 đồng.
The par value of this share is 10,000 dong.
- 2
Các cổ đông quan tâm đến mệnh giá cổ phiếu khi đầu tư.
Shareholders are concerned with the par value of shares when investing.
Ghi chú dùng từ mệnh giá cổ phiếu
Mệnh giá cổ phiếu là giá trị cố định ghi trên cổ phiếu, khác với giá thị trường. Các thuật ngữ liên quan gồm 'giá trị thị trường', 'mệnh giá', và 'vốn điều lệ'.
Video minh hoạ mệnh giá cổ phiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mệnh giá cổ phiếu
Câu hỏi thường gặp về "mệnh giá cổ phiếu"
Mệnh giá cổ phiếu tiếng Anh là gì?
Mệnh giá cổ phiếu tiếng Anh là "par value of shares" (danh từ), nghĩa là: Giá trị danh nghĩa của cổ phiếu, thể hiện giá trị cố định ghi trên cổ phiếu.
"par value of shares" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"par value of shares" nghĩa tiếng Việt là "mệnh giá cổ phiếu". Mệnh giá cổ phiếu là giá trị cố định ghi trên cổ phiếu, khác với giá thị trường.
Phát âm "par value of shares" như thế nào?
"par value of shares" có phiên âm IPA /pɑr ˈvælju ʌv ʃɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "par value of shares"?
The par value of this share is 10,000 dong. — Giá mệnh giá cổ phiếu này là 10.000 đồng.