Tiếng Việt
Cổ phiếu thưởng tiếng Anh là gì?
cổ phiếu thưởng tiếng Anh là bonus shares /ˈbəʊnəs ʃeəz/. Cổ phiếu thưởng là cổ phiếu được phát hành miễn phí cho cổ đông hiện hữu như một phần thưởng, nhằm chia sẻ lợi nhuận hoặc tăng vốn điều lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bonus shares
Ví dụ câu với cổ phiếu thưởng / bonus shares
- 1
Công ty đã phát hành cổ phiếu thưởng để chia sẻ lợi nhuận với cổ đông.
The company issued bonus shares to share profits with shareholders.
- 2
Cổ đông nhận được cổ phiếu thưởng sau đợt chia cổ tức đặc biệt.
Shareholders received bonus shares after the special dividend distribution.
Ghi chú dùng từ cổ phiếu thưởng
Cổ phiếu thưởng giúp tăng vốn điều lệ của công ty mà không cần phát hành thêm cổ phiếu mới. Các thuật ngữ liên quan: 'capital increase' (tăng vốn), 'dividend' (cổ tức), 'equity' (vốn chủ sở hữu).
Video minh hoạ cổ phiếu thưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổ phiếu thưởng
- cổneck
- PhiếuVoucher
- thưởngreward
- cổ phiếustock
- phiếu thưởngReward voucher
- mua cổ phầnbuy shares
- cổ phiếu quỹtreasury stock
- mệnh giá cổ phiếupar value of shares
- cổ phần và cổ phiếushares and stocks
- cổ phiếu đang lưu hànhoutstanding shares
- cổ phần được quyền chào bánauthorized shares
- cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyếtvoting common stock
Câu hỏi thường gặp về "cổ phiếu thưởng"
Cổ phiếu thưởng tiếng Anh là gì?
Cổ phiếu thưởng tiếng Anh là "bonus shares" (danh từ), nghĩa là: Cổ phiếu thưởng là cổ phiếu được phát hành miễn phí cho cổ đông hiện hữu như một phần thưởng, nhằm chia sẻ lợi nhuận hoặc tăng vốn điều lệ.
"bonus shares" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bonus shares" nghĩa tiếng Việt là "cổ phiếu thưởng". Cổ phiếu thưởng giúp tăng vốn điều lệ của công ty mà không cần phát hành thêm cổ phiếu mới.
Phát âm "bonus shares" như thế nào?
"bonus shares" có phiên âm IPA /ˈbəʊnəs ʃeəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bonus shares"?
The company issued bonus shares to share profits with shareholders. — Công ty đã phát hành cổ phiếu thưởng để chia sẻ lợi nhuận với cổ đông.