The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Múa cổ trang tiếng Anh là gì?

múa cổ trang tiếng Anh là historical dance /hɪˈstɔːrɪkəl dɑːns/. Múa cổ trang là loại múa thể hiện các điệu nhảy truyền thống trong các trang phục cổ xưa của Việt Nam, thường được trình diễn trong các lễ hội hoặc sự kiện lịch sử.

Hình minh hoạ "múa cổ trang" tiếng Anh là "historical dance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

historical dance

Danh từ
/hɪˈstɔːrɪkəl dɑːns/

Ví dụ câu với múa cổ trang / historical dance

  1. 1

    Trong lễ hội truyền thống, các nghệ sĩ biểu diễn múa cổ trang để tôn vinh lịch sử Việt Nam.

    During the traditional festival, artists perform historical dance to honor Vietnamese history.

  2. 2

    Múa cổ trang đòi hỏi kỹ thuật và trang phục đặc biệt để phù hợp với thời kỳ lịch sử được tái hiện.

    Historical dance requires special techniques and costumes to match the depicted historical period.

Ghi chú dùng từ múa cổ trang

Múa cổ trang là một phần quan trọng của di sản văn hóa Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'lễ hội' (festival), 'trang phục' (costume), và 'kỹ thuật biểu diễn' (performance technique).

Video minh hoạ múa cổ trang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với múa cổ trang

Câu hỏi thường gặp về "múa cổ trang"

Múa cổ trang tiếng Anh là gì?

Múa cổ trang tiếng Anh là "historical dance" (danh từ), nghĩa là: Múa cổ trang là loại múa thể hiện các điệu nhảy truyền thống trong các trang phục cổ xưa của Việt Nam, thường được trình diễn trong các lễ hội hoặc sự kiện lịch sử.

"historical dance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"historical dance" nghĩa tiếng Việt là "múa cổ trang". Múa cổ trang là một phần quan trọng của di sản văn hóa Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'lễ hội' (festival), 'trang phục' (costume), và 'kỹ thuật biểu diễn' (performance technique).

Phát âm "historical dance" như thế nào?

"historical dance" có phiên âm IPA /hɪˈstɔːrɪkəl dɑːns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "historical dance"?

During the traditional festival, artists perform historical dance to honor Vietnamese history. — Trong lễ hội truyền thống, các nghệ sĩ biểu diễn múa cổ trang để tôn vinh lịch sử Việt Nam.