The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mưa đầu mùa tiếng Anh là gì?

mưa đầu mùa tiếng Anh là early-season rain /ˈɜːli ˈsiːzn reɪn/. Mưa xuất hiện vào đầu mùa, thường báo hiệu sự bắt đầu của mùa mưa.

Hình minh hoạ "mưa đầu mùa" tiếng Anh là "early-season rain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

early-season rain

Danh từ
/ˈɜːli ˈsiːzn reɪn/

Ví dụ câu với mưa đầu mùa / early-season rain

  1. 1

    The early-season rain helps to prepare the fields for planting.

    Mưa đầu mùa giúp chuẩn bị đất đai cho việc trồng trọt.

  2. 2

    Farmers eagerly await the early-season rain to start their planting season.

    Nông dân háo hức chờ đợi mưa đầu mùa để bắt đầu vụ mùa của họ.

Ghi chú dùng từ mưa đầu mùa

Mưa đầu mùa là loại mưa xuất hiện vào đầu mùa, thường liên quan đến mùa mưa. Các từ liên quan: 'mùa mưa' (rainy season), 'mưa rào' (shower), 'lũ' (flood).

Video minh hoạ mưa đầu mùa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mưa đầu mùa

Câu hỏi thường gặp về "mưa đầu mùa"

Mưa đầu mùa tiếng Anh là gì?

Mưa đầu mùa tiếng Anh là "early-season rain" (danh từ), nghĩa là: Mưa xuất hiện vào đầu mùa, thường báo hiệu sự bắt đầu của mùa mưa.

"early-season rain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"early-season rain" nghĩa tiếng Việt là "mưa đầu mùa". Mưa đầu mùa là loại mưa xuất hiện vào đầu mùa, thường liên quan đến mùa mưa.

Phát âm "early-season rain" như thế nào?

"early-season rain" có phiên âm IPA /ˈɜːli ˈsiːzn reɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "early-season rain"?

Mưa đầu mùa giúp chuẩn bị đất đai cho việc trồng trọt. — The early-season rain helps to prepare the fields for planting.