Tiếng Việt
Múa may tiếng Anh là gì?
múa may tiếng Anh là fiddle /ˈfɪdl/. Chơi nhạc cụ dây hoặc làm trò vui vẻ, vui đùa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fiddle
Ví dụ câu với múa may / fiddle
- 1
Cô ấy thích múa may trên sân khấu.
She likes to fiddle on the stage.
- 2
Trẻ con thường múa may với đồ chơi của mình.
Children often fiddle with their toys.
Ghi chú dùng từ múa may
Múa may là hành động chơi nhạc hoặc làm trò vui. Các từ liên quan gồm 'play', 'toy', 'instrument' (đàn, nhạc cụ).
Video minh hoạ múa may
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với múa may
Câu hỏi thường gặp về "múa may"
Múa may tiếng Anh là gì?
Múa may tiếng Anh là "fiddle" (động từ), nghĩa là: Chơi nhạc cụ dây hoặc làm trò vui vẻ, vui đùa.
"fiddle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fiddle" nghĩa tiếng Việt là "múa may". Múa may là hành động chơi nhạc hoặc làm trò vui.
Phát âm "fiddle" như thế nào?
"fiddle" có phiên âm IPA /ˈfɪdl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fiddle"?
She likes to fiddle on the stage. — Cô ấy thích múa may trên sân khấu.