Tiếng Việt
Mưa ngâu tiếng Anh là gì?
mưa ngâu tiếng Anh là intermittent rain /ˌɪn.təˈmɪt.ənt reɪn/. Mưa ngâu là loại mưa xuất hiện không liên tục, có lúc có lúc không trong một khoảng thời gian nhất định, thường xảy ra vào mùa hè hoặc mùa thu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intermittent rain
Ví dụ câu với mưa ngâu / intermittent rain
- 1
Today, we experienced intermittent rain throughout the afternoon.
Hôm nay, chúng tôi đã trải qua mưa ngâu suốt buổi chiều.
- 2
The forecast predicts intermittent rain tomorrow, so don't forget your umbrella.
Dự báo thời tiết dự đoán mưa ngâu vào ngày mai, đừng quên mang ô.
Ghi chú dùng từ mưa ngâu
Mưa ngâu là dạng mưa không liên tục, thường gặp trong các mùa nắng nóng hoặc chuyển mùa. Các từ liên quan: 'drizzle' (mưa phùn), 'shower' (mưa rào), 'monsoon' (mùa mưa).
Video minh hoạ mưa ngâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mưa ngâu
Câu hỏi thường gặp về "mưa ngâu"
Mưa ngâu tiếng Anh là gì?
Mưa ngâu tiếng Anh là "intermittent rain" (danh từ), nghĩa là: Mưa ngâu là loại mưa xuất hiện không liên tục, có lúc có lúc không trong một khoảng thời gian nhất định, thường xảy ra vào mùa hè hoặc mùa thu.
"intermittent rain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intermittent rain" nghĩa tiếng Việt là "mưa ngâu". Mưa ngâu là dạng mưa không liên tục, thường gặp trong các mùa nắng nóng hoặc chuyển mùa.
Phát âm "intermittent rain" như thế nào?
"intermittent rain" có phiên âm IPA /ˌɪn.təˈmɪt.ənt reɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intermittent rain"?
Hôm nay, chúng tôi đã trải qua mưa ngâu suốt buổi chiều. — Today, we experienced intermittent rain throughout the afternoon.