The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mua trả góp tiếng Anh là gì?

mua trả góp tiếng Anh là installment purchase /ɪnˈstɔːlmənt ˈpɜːtʃəs/. Mua hàng trả góp là hình thức mua sắm trong đó người tiêu dùng trả tiền theo từng đợt nhỏ thay vì trả toàn bộ một lần.

Hình minh hoạ "mua trả góp" tiếng Anh là "installment purchase"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

installment purchase

Cụm từ
/ɪnˈstɔːlmənt ˈpɜːtʃəs/

Ví dụ câu với mua trả góp / installment purchase

  1. 1

    Tôi đã mua chiếc điện thoại mới qua hình thức mua trả góp.

    I bought a new phone through installment purchase.

  2. 2

    Việc mua trả góp giúp tôi dễ dàng sở hữu xe hơi hơn.

    Installment purchase makes it easier for me to own a car.

Ghi chú dùng từ mua trả góp

Mua trả góp là hình thức thanh toán dần dần. Các thuật ngữ liên quan: 'credit', 'installment', 'interest'.

Video minh hoạ mua trả góp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mua trả góp

Câu hỏi thường gặp về "mua trả góp"

Mua trả góp tiếng Anh là gì?

Mua trả góp tiếng Anh là "installment purchase" (cụm từ), nghĩa là: Mua hàng trả góp là hình thức mua sắm trong đó người tiêu dùng trả tiền theo từng đợt nhỏ thay vì trả toàn bộ một lần.

"installment purchase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"installment purchase" nghĩa tiếng Việt là "mua trả góp". Mua trả góp là hình thức thanh toán dần dần.

Phát âm "installment purchase" như thế nào?

"installment purchase" có phiên âm IPA /ɪnˈstɔːlmənt ˈpɜːtʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "installment purchase"?

I bought a new phone through installment purchase. — Tôi đã mua chiếc điện thoại mới qua hình thức mua trả góp.