The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mưa vừa tiếng Anh là gì?

mưa vừa tiếng Anh là moderate rain /ˈmɒd.ər.ət reɪn/. Mưa vừa là lượng mưa vừa phải, không quá nặng cũng không quá nhẹ.

Hình minh hoạ "mưa vừa" tiếng Anh là "moderate rain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

moderate rain

Danh từ
/ˈmɒd.ər.ət reɪn/

Ví dụ câu với mưa vừa / moderate rain

  1. 1

    Hôm nay trời có mưa vừa, phù hợp để đi dạo.

    Today, there is moderate rain, suitable for a walk.

  2. 2

    Mưa vừa kéo dài suốt buổi sáng.

    The moderate rain lasted all morning.

Ghi chú dùng từ mưa vừa

Mưa vừa là loại mưa có lượng nước rơi trung bình. Các từ liên quan: mưa nhẹ (light rain), mưa to (heavy rain), thời tiết (weather), lượng mưa (precipitation).

Video minh hoạ mưa vừa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mưa vừa

Câu hỏi thường gặp về "mưa vừa"

Mưa vừa tiếng Anh là gì?

Mưa vừa tiếng Anh là "moderate rain" (danh từ), nghĩa là: Mưa vừa là lượng mưa vừa phải, không quá nặng cũng không quá nhẹ.

"moderate rain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"moderate rain" nghĩa tiếng Việt là "mưa vừa". Mưa vừa là loại mưa có lượng nước rơi trung bình.

Phát âm "moderate rain" như thế nào?

"moderate rain" có phiên âm IPA /ˈmɒd.ər.ət reɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "moderate rain"?

Today, there is moderate rain, suitable for a walk. — Hôm nay trời có mưa vừa, phù hợp để đi dạo.