Tiếng Việt
Mức đóng bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì?
mức đóng bảo hiểm xã hội tiếng Anh là Social insurance contribution /ˈsəʊʃəl ɪnˈʃʊərəns ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/. Mức đóng bảo hiểm xã hội là tỷ lệ phần trăm của thu nhập mà người lao động và người sử dụng lao động phải đóng để tham gia bảo hiểm xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Social insurance contribution
Ví dụ câu với mức đóng bảo hiểm xã hội / Social insurance contribution
- 1
Người lao động cần đóng mức đóng bảo hiểm xã hội hàng tháng theo quy định của pháp luật.
Employees are required to pay their social insurance contribution monthly as mandated by law.
- 2
Mức đóng bảo hiểm xã hội ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động trong tương lai.
The level of social insurance contribution affects the future benefits of employees.
Ghi chú dùng từ mức đóng bảo hiểm xã hội
Mức đóng bảo hiểm xã hội là tỷ lệ phần trăm của thu nhập. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bảo hiểm y tế' (health insurance), 'bảo hiểm thất nghiệp' (unemployment insurance), và 'quỹ bảo hiểm' (insurance fund).
Video minh hoạ mức đóng bảo hiểm xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức đóng bảo hiểm xã hội
Câu hỏi thường gặp về "mức đóng bảo hiểm xã hội"
Mức đóng bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì?
Mức đóng bảo hiểm xã hội tiếng Anh là "Social insurance contribution" (danh từ), nghĩa là: Mức đóng bảo hiểm xã hội là tỷ lệ phần trăm của thu nhập mà người lao động và người sử dụng lao động phải đóng để tham gia bảo hiểm xã hội.
"Social insurance contribution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Social insurance contribution" nghĩa tiếng Việt là "mức đóng bảo hiểm xã hội". Mức đóng bảo hiểm xã hội là tỷ lệ phần trăm của thu nhập.
Phát âm "Social insurance contribution" như thế nào?
"Social insurance contribution" có phiên âm IPA /ˈsəʊʃəl ɪnˈʃʊərəns ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Social insurance contribution"?
Employees are required to pay their social insurance contribution monthly as mandated by law. — Người lao động cần đóng mức đóng bảo hiểm xã hội hàng tháng theo quy định của pháp luật.