Tiếng Việt
Đóng bảo hiểm tiếng Anh là gì?
đóng bảo hiểm tiếng Anh là pay the insurance premium /peɪ ði ɪnˈʃʊrəns ˈprimiəm/. Trả tiền phí bảo hiểm định kỳ để duy trì hợp đồng bảo hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pay the insurance premium
Ví dụ câu với đóng bảo hiểm / pay the insurance premium
- 1
Anh ấy phải pay the insurance premium hàng tháng để giữ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.
She pays the insurance premium annually to keep her car insurance active.
- 2
Chúng tôi cần pay the insurance premium trước ngày 30 để tránh mất quyền lợi.
We need to pay the insurance premium before the 30th to avoid losing coverage.
Ghi chú dùng từ đóng bảo hiểm
Đóng bảo hiểm là hành động trả phí định kỳ để duy trì hợp đồng bảo hiểm. Các từ liên quan gồm có 'insurance policy' (hợp đồng bảo hiểm), 'coverage' (phạm vi bảo hiểm), 'premium' (phí bảo hiểm).
Video minh hoạ đóng bảo hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đóng bảo hiểm
- đóng bảo hiểm xã hộisocial insurance contribution
- bảoTell someone to do something
- đóngfasten
- bảo hiểminsurance
- Lương đóng bảo hiểmInsurance Contribution Salary
- mức lương đóng bảo hiểmInsurance contribution salary
- mức đóng bảo hiểm xã hộiSocial insurance contribution
- gấm vócpremium brocade
- hạng ưuPremium
- gạo ngonpremium rice
- hàng loại 1Premium goods
- thượng phẩmpremium product
Câu hỏi thường gặp về "đóng bảo hiểm"
Đóng bảo hiểm tiếng Anh là gì?
Đóng bảo hiểm tiếng Anh là "pay the insurance premium" (động từ), nghĩa là: Trả tiền phí bảo hiểm định kỳ để duy trì hợp đồng bảo hiểm.
"pay the insurance premium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pay the insurance premium" nghĩa tiếng Việt là "đóng bảo hiểm". Đóng bảo hiểm là hành động trả phí định kỳ để duy trì hợp đồng bảo hiểm.
Phát âm "pay the insurance premium" như thế nào?
"pay the insurance premium" có phiên âm IPA /peɪ ði ɪnˈʃʊrəns ˈprimiəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pay the insurance premium"?
She pays the insurance premium annually to keep her car insurance active. — Anh ấy phải pay the insurance premium hàng tháng để giữ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.