The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mục kích tiếng Anh là gì?

mục kích tiếng Anh là witness /ˈwɪtnəs/. Chứng kiến hoặc thấy rõ một sự kiện hoặc hành động nào đó xảy ra.

Hình minh hoạ "mục kích" tiếng Anh là "witness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

witness

Động từ
/ˈwɪtnəs/

Ví dụ câu với mục kích / witness

  1. 1

    Anh ấy đã mục kích vụ tai nạn từ xa.

    He witnessed the accident from afar.

  2. 2

    Cô ấy chứng kiến cảnh tượng đó trong suốt buổi họp.

    She witnessed the scene throughout the meeting.

Ghi chú dùng từ mục kích

Mục kích là hành động thấy rõ hoặc chứng kiến một sự việc. Các từ liên quan: observe (quan sát), see (nhìn thấy), perceive (nhận thức).

Video minh hoạ mục kích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mục kích

Câu hỏi thường gặp về "mục kích"

Mục kích tiếng Anh là gì?

Mục kích tiếng Anh là "witness" (động từ), nghĩa là: Chứng kiến hoặc thấy rõ một sự kiện hoặc hành động nào đó xảy ra.

"witness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"witness" nghĩa tiếng Việt là "mục kích". Mục kích là hành động thấy rõ hoặc chứng kiến một sự việc.

Phát âm "witness" như thế nào?

"witness" có phiên âm IPA /ˈwɪtnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "witness"?

He witnessed the accident from afar. — Anh ấy đã mục kích vụ tai nạn từ xa.