The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mức lương đóng bảo hiểm tiếng Anh là gì?

mức lương đóng bảo hiểm tiếng Anh là Insurance contribution salary /ɪnˈʃʊərəns ˌkɒntrɪˈbjuːʃən ˈsæləri/. Mức lương dùng để tính các khoản đóng bảo hiểm xã hội và y tế của người lao động.

Hình minh hoạ "mức lương đóng bảo hiểm" tiếng Anh là "Insurance contribution salary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Insurance contribution salary

Danh từ
/ɪnˈʃʊərəns ˌkɒntrɪˈbjuːʃən ˈsæləri/

Ví dụ câu với mức lương đóng bảo hiểm / Insurance contribution salary

  1. 1

    Mức lương đóng bảo hiểm của nhân viên đã tăng sau khi công ty điều chỉnh mức lương tối thiểu.

    The insurance contribution salary for the employee increased after the company adjusted the minimum wage.

  2. 2

    Cần xác định rõ mức lương đóng bảo hiểm để tính các khoản trích theo quy định.

    It is necessary to determine the insurance contribution salary clearly to calculate the deductions according to regulations.

Ghi chú dùng từ mức lương đóng bảo hiểm

Mức lương đóng bảo hiểm là mức lương dùng để tính các khoản đóng bảo hiểm xã hội, y tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lương tối thiểu' (minimum wage), 'bảo hiểm xã hội' (social insurance), và 'bảo hiểm y tế' (health insurance).

Video minh hoạ mức lương đóng bảo hiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mức lương đóng bảo hiểm

Câu hỏi thường gặp về "mức lương đóng bảo hiểm"

Mức lương đóng bảo hiểm tiếng Anh là gì?

Mức lương đóng bảo hiểm tiếng Anh là "Insurance contribution salary" (danh từ), nghĩa là: Mức lương dùng để tính các khoản đóng bảo hiểm xã hội và y tế của người lao động.

"Insurance contribution salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Insurance contribution salary" nghĩa tiếng Việt là "mức lương đóng bảo hiểm". Mức lương đóng bảo hiểm là mức lương dùng để tính các khoản đóng bảo hiểm xã hội, y tế.

Phát âm "Insurance contribution salary" như thế nào?

"Insurance contribution salary" có phiên âm IPA /ɪnˈʃʊərəns ˌkɒntrɪˈbjuːʃən ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Insurance contribution salary"?

The insurance contribution salary for the employee increased after the company adjusted the minimum wage. — Mức lương đóng bảo hiểm của nhân viên đã tăng sau khi công ty điều chỉnh mức lương tối thiểu.