The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mức lương trung bình tiếng Anh là gì?

mức lương trung bình tiếng Anh là Average salary /ˈævərɪʤ ˈsæləri/. Mức thu nhập trung bình của một người lao động trong một khu vực hoặc ngành nghề nhất định.

Hình minh hoạ "mức lương trung bình" tiếng Anh là "Average salary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Average salary

Danh từ
/ˈævərɪʤ ˈsæləri/

Ví dụ câu với mức lương trung bình / Average salary

  1. 1

    Mức lương trung bình của công nhân ở thành phố này là cao hơn so với khu vực nông thôn.

    The average salary of workers in this city is higher than in rural areas.

  2. 2

    Chính phủ đã công bố mức lương trung bình của các nhân viên công sở.

    The government announced the average salary of office workers.

Ghi chú dùng từ mức lương trung bình

Mức lương trung bình là chỉ số trung bình của thu nhập trong một cộng đồng hoặc ngành nghề. Các thuật ngữ liên quan gồm 'minimum wage' (lương tối thiểu), 'median salary' (lương trung vị), và 'salary scale' (bảng lương).

Video minh hoạ mức lương trung bình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mức lương trung bình

Câu hỏi thường gặp về "mức lương trung bình"

Mức lương trung bình tiếng Anh là gì?

Mức lương trung bình tiếng Anh là "Average salary" (danh từ), nghĩa là: Mức thu nhập trung bình của một người lao động trong một khu vực hoặc ngành nghề nhất định.

"Average salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Average salary" nghĩa tiếng Việt là "mức lương trung bình". Mức lương trung bình là chỉ số trung bình của thu nhập trong một cộng đồng hoặc ngành nghề.

Phát âm "Average salary" như thế nào?

"Average salary" có phiên âm IPA /ˈævərɪʤ ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Average salary"?

The average salary of workers in this city is higher than in rural areas. — Mức lương trung bình của công nhân ở thành phố này là cao hơn so với khu vực nông thôn.