The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mức thu nhập tiếng Anh là gì?

mức thu nhập tiếng Anh là income /ˈɪnˌkʌm/. Thu nhập là số tiền mà một người hoặc tổ chức kiếm được từ công việc hoặc hoạt động kinh doanh trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "mức thu nhập" tiếng Anh là "income"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

income

Danh từ
/ˈɪnˌkʌm/

Ví dụ câu với mức thu nhập / income

  1. 1

    Anh ấy có mức thu nhập cao từ công việc của mình.

    He has a high income from his job.

  2. 2

    Mức thu nhập trung bình của người dân trong khu vực này đã tăng lên.

    The average income of residents in this area has increased.

Ghi chú dùng từ mức thu nhập

Mức thu nhập đề cập đến tổng số tiền kiếm được trong một khoảng thời gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'salary' (lương), 'wage' (tiền công theo giờ), và 'earnings' (thu nhập kiếm được).

Video minh hoạ mức thu nhập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mức thu nhập

Câu hỏi thường gặp về "mức thu nhập"

Mức thu nhập tiếng Anh là gì?

Mức thu nhập tiếng Anh là "income" (danh từ), nghĩa là: Thu nhập là số tiền mà một người hoặc tổ chức kiếm được từ công việc hoặc hoạt động kinh doanh trong một khoảng thời gian nhất định.

"income" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"income" nghĩa tiếng Việt là "mức thu nhập". Mức thu nhập đề cập đến tổng số tiền kiếm được trong một khoảng thời gian.

Phát âm "income" như thế nào?

"income" có phiên âm IPA /ˈɪnˌkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "income"?

He has a high income from his job. — Anh ấy có mức thu nhập cao từ công việc của mình.