Tiếng Việt
Mũi cao tiếng Anh là gì?
mũi cao tiếng Anh là straight nose /streɪt noʊz/. Mũi cao là hình dạng mũi có sống mũi thẳng, cao và rõ nét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
straight nose
Ví dụ câu với mũi cao / straight nose
- 1
Cô ấy có mũi cao rất đẹp.
She has a very beautiful straight nose.
- 2
Anh ấy nổi bật với chiếc mũi cao của mình.
He stands out with his straight nose.
Ghi chú dùng từ mũi cao
Mũi cao mô tả đặc điểm của hình dạng mũi. Các từ liên quan: 'mũi tẹt' (flat nose), 'sống mũi' (bridge of the nose), 'đẹp' (beautiful).
Video minh hoạ mũi cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũi cao
Câu hỏi thường gặp về "mũi cao"
Mũi cao tiếng Anh là gì?
Mũi cao tiếng Anh là "straight nose" (danh từ), nghĩa là: Mũi cao là hình dạng mũi có sống mũi thẳng, cao và rõ nét.
"straight nose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"straight nose" nghĩa tiếng Việt là "mũi cao". Mũi cao mô tả đặc điểm của hình dạng mũi.
Phát âm "straight nose" như thế nào?
"straight nose" có phiên âm IPA /streɪt noʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "straight nose"?
She has a very beautiful straight nose. — Cô ấy có mũi cao rất đẹp.