Tiếng Việt
Mũi 1 tiếng Anh là gì?
Mũi 1 tiếng Anh là First dose /fɜːst dəʊs/. Liều tiêm đầu tiên của một loại vaccine hoặc thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
First dose
Ví dụ câu với Mũi 1 / First dose
- 1
Tôi đã nhận mũi 1 của vaccine hôm qua.
I received the first dose of the vaccine yesterday.
- 2
Mũi 1 giúp kích thích hệ miễn dịch bắt đầu phản ứng.
The first dose helps to initiate the immune response.
Ghi chú dùng từ Mũi 1
Mũi 1 là liều đầu tiên trong chu trình tiêm chủng. Các thuật ngữ liên quan: 'mũi 2' (second dose), 'tiêm chủng' (vaccination), 'hệ miễn dịch' (immune system).
Video minh hoạ Mũi 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mũi 1
Câu hỏi thường gặp về "Mũi 1"
Mũi 1 tiếng Anh là gì?
Mũi 1 tiếng Anh là "First dose" (danh từ), nghĩa là: Liều tiêm đầu tiên của một loại vaccine hoặc thuốc.
"First dose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"First dose" nghĩa tiếng Việt là "Mũi 1". Mũi 1 là liều đầu tiên trong chu trình tiêm chủng.
Phát âm "First dose" như thế nào?
"First dose" có phiên âm IPA /fɜːst dəʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "First dose"?
I received the first dose of the vaccine yesterday. — Tôi đã nhận mũi 1 của vaccine hôm qua.