The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mũi 2 tiếng Anh là gì?

Mũi 2 tiếng Anh là Second dose /ˈsɛkənd dəʊs/. Liều thứ hai của vắc-xin hoặc thuốc.

Hình minh hoạ "Mũi 2" tiếng Anh là "Second dose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Second dose

Danh từ
/ˈsɛkənd dəʊs/

Ví dụ câu với Mũi 2 / Second dose

  1. 1

    Bạn cần tiêm mũi 2 để đạt hiệu quả tối đa của vắc-xin.

    You need the second dose to achieve maximum effectiveness of the vaccine.

  2. 2

    Sau mũi 2, bạn có thể cần mũi nhắc lại sau một thời gian.

    After the second dose, you might need a booster shot after some time.

Ghi chú dùng từ Mũi 2

Mũi 2 đề cập đến liều thứ hai trong quá trình tiêm chủng hoặc điều trị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'first dose' (mũi 1), 'booster shot' (mũi nhắc lại), và 'vaccination schedule' (lịch trình tiêm chủng).

Video minh hoạ Mũi 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mũi 2

Câu hỏi thường gặp về "Mũi 2"

Mũi 2 tiếng Anh là gì?

Mũi 2 tiếng Anh là "Second dose" (danh từ), nghĩa là: Liều thứ hai của vắc-xin hoặc thuốc.

"Second dose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Second dose" nghĩa tiếng Việt là "Mũi 2". Mũi 2 đề cập đến liều thứ hai trong quá trình tiêm chủng hoặc điều trị.

Phát âm "Second dose" như thế nào?

"Second dose" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd dəʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Second dose"?

You need the second dose to achieve maximum effectiveness of the vaccine. — Bạn cần tiêm mũi 2 để đạt hiệu quả tối đa của vắc-xin.