Tiếng Việt
Mũi mài tiếng Anh là gì?
mũi mài tiếng Anh là grinding bit /ˈɡraɪndɪŋ bɪt/. Mũi mài là dụng cụ dùng để mài hoặc cắt vật liệu trong quá trình gia công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grinding bit
Ví dụ câu với mũi mài / grinding bit
- 1
Tôi cần một mũi mài sắc để cắt kim loại.
I need a sharp grinding bit to cut metal.
- 2
Mũi mài này phù hợp cho máy khoan cầm tay.
This grinding bit is suitable for a handheld drill.
Ghi chú dùng từ mũi mài
Mũi mài là một loại dụng cụ cắt dùng trong gia công, thường dùng trong máy khoan hoặc máy mài. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cutting tool' (dụng cụ cắt), 'abrasive' (mài mòn), 'drill bit' (mũi khoan).
Video minh hoạ mũi mài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũi mài
Câu hỏi thường gặp về "mũi mài"
Mũi mài tiếng Anh là gì?
Mũi mài tiếng Anh là "grinding bit" (danh từ), nghĩa là: Mũi mài là dụng cụ dùng để mài hoặc cắt vật liệu trong quá trình gia công.
"grinding bit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grinding bit" nghĩa tiếng Việt là "mũi mài". Mũi mài là một loại dụng cụ cắt dùng trong gia công, thường dùng trong máy khoan hoặc máy mài.
Phát âm "grinding bit" như thế nào?
"grinding bit" có phiên âm IPA /ˈɡraɪndɪŋ bɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grinding bit"?
I need a sharp grinding bit to cut metal. — Tôi cần một mũi mài sắc để cắt kim loại.