The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mừng công tiếng Anh là gì?

mừng công tiếng Anh là celebration /ˌsɛlɪˈbreɪʃn/. Sự tổ chức hoặc diễn ra các hoạt động để ăn mừng thành tựu hoặc dịp đặc biệt.

Hình minh hoạ "mừng công" tiếng Anh là "celebration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

celebration

Danh từ
/ˌsɛlɪˈbreɪʃn/

Ví dụ câu với mừng công / celebration

  1. 1

    Chúng tôi tổ chức một buổi mừng công sau khi hoàn thành dự án.

    We held a celebration after completing the project.

  2. 2

    Buổi mừng công của trường diễn ra vào cuối tuần.

    The school's celebration takes place at the end of the week.

Ghi chú dùng từ mừng công

Mừng công là hoạt động ăn mừng thành tựu hoặc dịp đặc biệt. Các từ liên quan gồm có 'party' (tiệc), 'festival' (lễ hội), và 'commemoration' (lễ kỷ niệm).

Video minh hoạ mừng công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mừng công

Câu hỏi thường gặp về "mừng công"

Mừng công tiếng Anh là gì?

Mừng công tiếng Anh là "celebration" (danh từ), nghĩa là: Sự tổ chức hoặc diễn ra các hoạt động để ăn mừng thành tựu hoặc dịp đặc biệt.

"celebration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"celebration" nghĩa tiếng Việt là "mừng công". Mừng công là hoạt động ăn mừng thành tựu hoặc dịp đặc biệt.

Phát âm "celebration" như thế nào?

"celebration" có phiên âm IPA /ˌsɛlɪˈbreɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "celebration"?

We held a celebration after completing the project. — Chúng tôi tổ chức một buổi mừng công sau khi hoàn thành dự án.