Tiếng Việt
Mừng thọ tiếng Anh là gì?
mừng thọ tiếng Anh là longevity celebration /lɒnˈdʒɛvɪti ˌsɛlɪˈbreɪʃn/. Lễ kỷ niệm tuổi thọ cao của người cao tuổi, thường tổ chức để chúc mừng sức khỏe và tuổi thọ lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
longevity celebration
Ví dụ câu với mừng thọ / longevity celebration
- 1
Họ tổ chức mừng thọ cho ông bà vào dịp sinh nhật lần thứ 80.
They held a longevity celebration for their grandparents on their 80th birthday.
- 2
Mừng thọ là một truyền thống quan trọng trong văn hóa Việt Nam.
Celebrating longevity is an important tradition in Vietnamese culture.
Ghi chú dùng từ mừng thọ
Mừng thọ là lễ kỷ niệm tuổi thọ cao, thường dành cho người cao tuổi. Các thuật ngữ liên quan: 'birthday' (sinh nhật), 'elderly' (người cao tuổi), 'celebration' (lễ hội).
Video minh hoạ mừng thọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mừng thọ
Câu hỏi thường gặp về "mừng thọ"
Mừng thọ tiếng Anh là gì?
Mừng thọ tiếng Anh là "longevity celebration" (danh từ), nghĩa là: Lễ kỷ niệm tuổi thọ cao của người cao tuổi, thường tổ chức để chúc mừng sức khỏe và tuổi thọ lâu dài.
"longevity celebration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"longevity celebration" nghĩa tiếng Việt là "mừng thọ". Mừng thọ là lễ kỷ niệm tuổi thọ cao, thường dành cho người cao tuổi.
Phát âm "longevity celebration" như thế nào?
"longevity celebration" có phiên âm IPA /lɒnˈdʒɛvɪti ˌsɛlɪˈbreɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "longevity celebration"?
They held a longevity celebration for their grandparents on their 80th birthday. — Họ tổ chức mừng thọ cho ông bà vào dịp sinh nhật lần thứ 80.