Tiếng Việt
Mừng thầm tiếng Anh là gì?
mừng thầm tiếng Anh là to rejoice inwardly /rɪˈdʒɔɪs ˈɪnwərdli/. Cảm thấy vui sướng trong lòng mà không thể hiện ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to rejoice inwardly
Ví dụ câu với mừng thầm / to rejoice inwardly
- 1
Cô ấy mừng thầm khi nghe tin mình đậu đại học.
She rejoiced inwardly when she heard she passed the university entrance exam.
- 2
Anh ấy mừng thầm vì đã giữ được bí mật đó.
He rejoiced inwardly because he kept that secret.
Ghi chú dùng từ mừng thầm
Mừng thầm mô tả cảm xúc vui sướng kín đáo, không biểu lộ ra ngoài. Các từ liên quan: 'rejoice' (vui mừng), 'delight' (niềm vui), 'satisfaction' (sự hài lòng).
Video minh hoạ mừng thầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mừng thầm
- mừngglad
- thầmSecretly
- mừng rỡdelighted
- mừng thọlongevity celebration
- mừng côngcelebration
- mừng tuổigiving lucky money
- mừng quýnhoverjoyed
- mừng tân giahousewarming party
- mừng thôi nôifirst birthday party
- mừng đầy thángfull-month celebration
- mừng khai trươnggrand opening
- mừng đảng mừng xuânCelebrate spring and the party
Câu hỏi thường gặp về "mừng thầm"
Mừng thầm tiếng Anh là gì?
Mừng thầm tiếng Anh là "to rejoice inwardly" (động từ), nghĩa là: Cảm thấy vui sướng trong lòng mà không thể hiện ra ngoài.
"to rejoice inwardly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to rejoice inwardly" nghĩa tiếng Việt là "mừng thầm". Mừng thầm mô tả cảm xúc vui sướng kín đáo, không biểu lộ ra ngoài.
Phát âm "to rejoice inwardly" như thế nào?
"to rejoice inwardly" có phiên âm IPA /rɪˈdʒɔɪs ˈɪnwərdli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to rejoice inwardly"?
She rejoiced inwardly when she heard she passed the university entrance exam. — Cô ấy mừng thầm khi nghe tin mình đậu đại học.