The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mừng tân gia tiếng Anh là gì?

mừng tân gia tiếng Anh là housewarming party /ˈhaʊsˌwɔːrmɪŋ ˈpɑːr.ti/. Tiệc mừng nhà mới, tổ chức để chúc mừng việc chuyển đến nơi ở mới.

Hình minh hoạ "mừng tân gia" tiếng Anh là "housewarming party"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

housewarming party

Danh từ
/ˈhaʊsˌwɔːrmɪŋ ˈpɑːr.ti/

Ví dụ câu với mừng tân gia / housewarming party

  1. 1

    Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc mừng tân gia vào cuối tuần qua.

    We hosted a housewarming party last weekend.

  2. 2

    Bạn có muốn đến dự bữa tiệc mừng tân gia của tôi không?

    Would you like to come to my housewarming party?

Ghi chú dùng từ mừng tân gia

Mừng tân gia là lễ hội để chúc mừng nhà mới. Các từ liên quan: 'celebration' (lễ hội), 'welcome' (chào đón), 'new home' (nhà mới).

Video minh hoạ mừng tân gia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mừng tân gia

Câu hỏi thường gặp về "mừng tân gia"

Mừng tân gia tiếng Anh là gì?

Mừng tân gia tiếng Anh là "housewarming party" (danh từ), nghĩa là: Tiệc mừng nhà mới, tổ chức để chúc mừng việc chuyển đến nơi ở mới.

"housewarming party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"housewarming party" nghĩa tiếng Việt là "mừng tân gia". Mừng tân gia là lễ hội để chúc mừng nhà mới.

Phát âm "housewarming party" như thế nào?

"housewarming party" có phiên âm IPA /ˈhaʊsˌwɔːrmɪŋ ˈpɑːr.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "housewarming party"?

We hosted a housewarming party last weekend. — Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc mừng tân gia vào cuối tuần qua.