Tiếng Việt
Mừng đầy tháng tiếng Anh là gì?
mừng đầy tháng tiếng Anh là full-month celebration /fʊl ˈmʌnθ ˌsɛl.ɪˈbreɪ.ʃən/. Lễ kỷ niệm tròn một tháng tuổi của trẻ sơ sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
full-month celebration
Ví dụ câu với mừng đầy tháng / full-month celebration
- 1
Gia đình tổ chức mừng đầy tháng cho bé trai mới sinh.
The family held a full-month celebration for the newborn boy.
- 2
Mừng đầy tháng là dịp để họ hàng gặp gỡ và chúc phúc cho bé.
The full-month celebration is an occasion for relatives to meet and bless the baby.
Ghi chú dùng từ mừng đầy tháng
Mừng đầy tháng là lễ truyền thống của Việt Nam để chúc mừng bé tròn một tháng tuổi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'baptism' (rửa tội), 'naming ceremony' (lễ đặt tên), và 'baby shower' (tiệc mừng em bé).
Video minh hoạ mừng đầy tháng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mừng đầy tháng
- mừngglad
- thángmonth
- đầy thángfull month
- chúc mừng đầy thánghappy first month birthday
- ăn mừngcelebration
- đầy tuổicoming-of-age celebration
- khánh hạGrand celebration
- mừng thọlongevity celebration
- mừng côngcelebration
- lễ thôi nôiFirst Birthday Celebration
- sinh nhật sớmearly birthday celebration
- lễ khai trươngopening celebration
Câu hỏi thường gặp về "mừng đầy tháng"
Mừng đầy tháng tiếng Anh là gì?
Mừng đầy tháng tiếng Anh là "full-month celebration" (danh từ), nghĩa là: Lễ kỷ niệm tròn một tháng tuổi của trẻ sơ sinh.
"full-month celebration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"full-month celebration" nghĩa tiếng Việt là "mừng đầy tháng". Mừng đầy tháng là lễ truyền thống của Việt Nam để chúc mừng bé tròn một tháng tuổi.
Phát âm "full-month celebration" như thế nào?
"full-month celebration" có phiên âm IPA /fʊl ˈmʌnθ ˌsɛl.ɪˈbreɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "full-month celebration"?
The family held a full-month celebration for the newborn boy. — Gia đình tổ chức mừng đầy tháng cho bé trai mới sinh.