Tiếng Việt
Mừng đảng mừng xuân tiếng Anh là gì?
mừng đảng mừng xuân tiếng Anh là Celebrate spring and the party /ˈsɛlɪbreɪt sprɪŋ ənd ðə ˈpɑːti/. Cụm từ thể hiện niềm vui mừng đón xuân mới và chào mừng đảng trong dịp lễ hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Celebrate spring and the party
Ví dụ câu với mừng đảng mừng xuân / Celebrate spring and the party
- 1
Chúng tôi tổ chức lễ hội mừng đảng mừng xuân hàng năm.
We hold an annual celebration to welcome spring and honor the party.
- 2
Gia đình tôi thích xem pháo hoa trong dịp mừng đảng mừng xuân.
My family enjoys watching fireworks during the celebration of spring and the party.
Ghi chú dùng từ mừng đảng mừng xuân
Cụm từ này thể hiện sự vui mừng trong dịp lễ Tết và các sự kiện chính trị. Related terms: 'Tết Nguyên Đán' (Lunar New Year), 'Lễ hội' (Festival), 'Chào mừng' (Celebration).
Video minh hoạ mừng đảng mừng xuân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mừng đảng mừng xuân
Câu hỏi thường gặp về "mừng đảng mừng xuân"
Mừng đảng mừng xuân tiếng Anh là gì?
Mừng đảng mừng xuân tiếng Anh là "Celebrate spring and the party" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện niềm vui mừng đón xuân mới và chào mừng đảng trong dịp lễ hội.
"Celebrate spring and the party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Celebrate spring and the party" nghĩa tiếng Việt là "mừng đảng mừng xuân". Cụm từ này thể hiện sự vui mừng trong dịp lễ Tết và các sự kiện chính trị.
Phát âm "Celebrate spring and the party" như thế nào?
"Celebrate spring and the party" có phiên âm IPA /ˈsɛlɪbreɪt sprɪŋ ənd ðə ˈpɑːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Celebrate spring and the party"?
We hold an annual celebration to welcome spring and honor the party. — Chúng tôi tổ chức lễ hội mừng đảng mừng xuân hàng năm.