The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vợt muỗi tiếng Anh là gì?

vợt muỗi tiếng Anh là mosquito zapper /məˈskiːtoʊ ˈzæpər/. Thiết bị dùng để diệt muỗi bằng tia điện hoặc ánh sáng.

Hình minh hoạ "vợt muỗi" tiếng Anh là "mosquito zapper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mosquito zapper

Danh từ
/məˈskiːtoʊ ˈzæpər/

Ví dụ câu với vợt muỗi / mosquito zapper

  1. 1

    Tôi đã mua một vợt muỗi để tránh muỗi đốt vào ban đêm.

    I bought a mosquito zapper to avoid mosquito bites at night.

  2. 2

    Vợt muỗi giúp giảm số lượng muỗi trong nhà.

    The mosquito zapper helps reduce the number of mosquitoes in the house.

Ghi chú dùng từ vợt muỗi

Vợt muỗi là thiết bị điện tử dùng để tiêu diệt muỗi, thường dùng trong nhà. Các từ liên quan gồm 'insect zapper' (thiết bị diệt côn trùng), 'bug zapper' (thiết bị diệt côn trùng nhỏ), 'electric fly swatter' (vợt điện diệt ruồi).

Video minh hoạ vợt muỗi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vợt muỗi

Câu hỏi thường gặp về "vợt muỗi"

Vợt muỗi tiếng Anh là gì?

Vợt muỗi tiếng Anh là "mosquito zapper" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để diệt muỗi bằng tia điện hoặc ánh sáng.

"mosquito zapper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mosquito zapper" nghĩa tiếng Việt là "vợt muỗi". Vợt muỗi là thiết bị điện tử dùng để tiêu diệt muỗi, thường dùng trong nhà.

Phát âm "mosquito zapper" như thế nào?

"mosquito zapper" có phiên âm IPA /məˈskiːtoʊ ˈzæpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mosquito zapper"?

I bought a mosquito zapper to avoid mosquito bites at night. — Tôi đã mua một vợt muỗi để tránh muỗi đốt vào ban đêm.