Tiếng Việt
Mè trắng tiếng Anh là gì?
mè trắng tiếng Anh là white sesame seeds /waɪt ˈsesəmi siːdz/. Hạt mè trắng, loại hạt nhỏ màu trắng thường dùng trong ẩm thực và làm bánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
white sesame seeds
Ví dụ câu với mè trắng / white sesame seeds
- 1
Tôi thích rắc mè trắng lên bánh mì của mình.
I like to sprinkle white sesame seeds on my bread.
- 2
Mè trắng được sử dụng nhiều trong các món tráng miệng của Nhật Bản.
White sesame seeds are widely used in Japanese desserts.
Ghi chú dùng từ mè trắng
Mè trắng là loại hạt nhỏ, màu trắng, thường dùng để trang trí và tạo hương vị cho các món ăn. Các từ liên quan: 'mè đen' (black sesame), 'hạt mè' (sesame seeds), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ mè trắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mè trắng
Câu hỏi thường gặp về "mè trắng"
Mè trắng tiếng Anh là gì?
Mè trắng tiếng Anh là "white sesame seeds" (danh từ), nghĩa là: Hạt mè trắng, loại hạt nhỏ màu trắng thường dùng trong ẩm thực và làm bánh.
"white sesame seeds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"white sesame seeds" nghĩa tiếng Việt là "mè trắng". Mè trắng là loại hạt nhỏ, màu trắng, thường dùng để trang trí và tạo hương vị cho các món ăn.
Phát âm "white sesame seeds" như thế nào?
"white sesame seeds" có phiên âm IPA /waɪt ˈsesəmi siːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "white sesame seeds"?
I like to sprinkle white sesame seeds on my bread. — Tôi thích rắc mè trắng lên bánh mì của mình.