Tiếng Việt
Nhiều hạt tiếng Anh là gì?
Nhiều hạt tiếng Anh là Many seeds /ˈmɛni siːdz/. Nhiều hạt giống hoặc hạt nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Many seeds
Ví dụ câu với Nhiều hạt / Many seeds
- 1
Có nhiều hạt trong quả dưa.
There are many seeds in the watermelon.
- 2
Anh ấy gieo nhiều hạt giống trong vườn.
He planted many seeds in the garden.
Ghi chú dùng từ Nhiều hạt
Nhiều hạt đề cập đến số lượng lớn hạt nhỏ. Các từ liên quan: seed (hạt giống), kernel (hạt cứng), sprout (mầm).
Video minh hoạ Nhiều hạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhiều hạt
Câu hỏi thường gặp về "Nhiều hạt"
Nhiều hạt tiếng Anh là gì?
Nhiều hạt tiếng Anh là "Many seeds" (danh từ), nghĩa là: Nhiều hạt giống hoặc hạt nhỏ.
"Many seeds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Many seeds" nghĩa tiếng Việt là "Nhiều hạt". Nhiều hạt đề cập đến số lượng lớn hạt nhỏ.
Phát âm "Many seeds" như thế nào?
"Many seeds" có phiên âm IPA /ˈmɛni siːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Many seeds"?
There are many seeds in the watermelon. — Có nhiều hạt trong quả dưa.