The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gieo mầm tiếng Anh là gì?

Gieo mầm tiếng Anh là Sow seeds /səʊ ˈsiːdz/. Gieo hạt giống để trồng cây hoặc thể hiện hành động bắt đầu một ý tưởng hoặc dự án mới.

Hình minh hoạ "Gieo mầm" tiếng Anh là "Sow seeds"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sow seeds

Động từ
/səʊ ˈsiːdz/

Ví dụ câu với Gieo mầm / Sow seeds

  1. 1

    Anh ấy đã gieo mầm cho một dự án mới trong công ty.

    He sowed seeds for a new project in the company.

  2. 2

    Việc gieo mầm ý tưởng sẽ giúp phát triển sáng kiến mới.

    Sowing seeds of ideas will help develop new initiatives.

Ghi chú dùng từ Gieo mầm

Gieo mầm là hành động bắt đầu hoặc tạo ra điều gì đó mới. Các từ liên quan: 'plant' (trồng), 'cultivate' (canh tác), 'initiate' (khởi xướng).

Video minh hoạ Gieo mầm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Gieo mầm

Câu hỏi thường gặp về "Gieo mầm"

Gieo mầm tiếng Anh là gì?

Gieo mầm tiếng Anh là "Sow seeds" (động từ), nghĩa là: Gieo hạt giống để trồng cây hoặc thể hiện hành động bắt đầu một ý tưởng hoặc dự án mới.

"Sow seeds" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sow seeds" nghĩa tiếng Việt là "Gieo mầm". Gieo mầm là hành động bắt đầu hoặc tạo ra điều gì đó mới.

Phát âm "Sow seeds" như thế nào?

"Sow seeds" có phiên âm IPA /səʊ ˈsiːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sow seeds"?

He sowed seeds for a new project in the company. — Anh ấy đã gieo mầm cho một dự án mới trong công ty.