Tiếng Việt
Mưu chước tiếng Anh là gì?
mưu chước tiếng Anh là trickery /ˈtrɪk.ər.i/. Hành động gian xảo hoặc lừa đảo nhằm đạt được mục đích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trickery
Ví dụ câu với mưu chước / trickery
- 1
Họ sử dụng mưu chước để qua mặt đối thủ.
They used trickery to deceive their opponents.
- 2
Chiến thuật của anh ta dựa trên mưu chước và lừa dối.
His tactics were based on trickery and deception.
Ghi chú dùng từ mưu chước
Mưu chước là hành động gian xảo, lừa đảo. Các từ liên quan: lừa dối (deception), gian xảo (cunning), thủ đoạn (strategy).
Video minh hoạ mưu chước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mưu chước
Câu hỏi thường gặp về "mưu chước"
Mưu chước tiếng Anh là gì?
Mưu chước tiếng Anh là "trickery" (danh từ), nghĩa là: Hành động gian xảo hoặc lừa đảo nhằm đạt được mục đích.
"trickery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trickery" nghĩa tiếng Việt là "mưu chước". Mưu chước là hành động gian xảo, lừa đảo.
Phát âm "trickery" như thế nào?
"trickery" có phiên âm IPA /ˈtrɪk.ər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trickery"?
They used trickery to deceive their opponents. — Họ sử dụng mưu chước để qua mặt đối thủ.