The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mưu sinh tiếng Anh là gì?

mưu sinh tiếng Anh là make a living /meɪk ə ˈlɪvɪŋ/. Kiếm sống, kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống hàng ngày.

Hình minh hoạ "mưu sinh" tiếng Anh là "make a living"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make a living

Động từ
/meɪk ə ˈlɪvɪŋ/

Ví dụ câu với mưu sinh / make a living

  1. 1

    Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm sống.

    He works hard to make a living.

  2. 2

    Nhiều người phải di cư để mưu sinh ở thành phố lớn.

    Many people migrate to the city to make a living.

Ghi chú dùng từ mưu sinh

Mưu sinh là hành động kiếm sống qua công việc hoặc nghề nghiệp. Các từ liên quan: 'kiếm sống' (earn a living), 'thu nhập' (income), 'nghề nghiệp' (occupation).

Video minh hoạ mưu sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mưu sinh

Câu hỏi thường gặp về "mưu sinh"

Mưu sinh tiếng Anh là gì?

Mưu sinh tiếng Anh là "make a living" (động từ), nghĩa là: Kiếm sống, kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống hàng ngày.

"make a living" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make a living" nghĩa tiếng Việt là "mưu sinh". Mưu sinh là hành động kiếm sống qua công việc hoặc nghề nghiệp.

Phát âm "make a living" như thế nào?

"make a living" có phiên âm IPA /meɪk ə ˈlɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make a living"?

He works hard to make a living. — Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm sống.