Tiếng Việt
Sống ảo tiếng Anh là gì?
sống ảo tiếng Anh là virtual living /ˈvɜrʧuəl ˈlɪvɪŋ/. Hoạt động sống trong môi trường ảo, thường liên quan đến mạng internet và các thế giới ảo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
virtual living
Ví dụ câu với sống ảo / virtual living
- 1
Nhiều người trẻ ngày nay thích sống ảo trên các mạng xã hội.
Many young people today enjoy virtual living on social media.
- 2
Sống ảo có thể giúp chúng ta giải trí, nhưng cũng gây ra nhiều vấn đề về tâm lý.
Virtual living can help us entertain, but also cause many psychological issues.
Ghi chú dùng từ sống ảo
Sống ảo đề cập đến việc tham gia vào các hoạt động trong thế giới ảo, như mạng xã hội hoặc game trực tuyến. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mạng xã hội' (social media), 'trò chơi trực tuyến' (online gaming), và 'tương tác ảo' (virtual interaction).
Video minh hoạ sống ảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sống ảo
Câu hỏi thường gặp về "sống ảo"
Sống ảo tiếng Anh là gì?
Sống ảo tiếng Anh là "virtual living" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động sống trong môi trường ảo, thường liên quan đến mạng internet và các thế giới ảo.
"virtual living" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"virtual living" nghĩa tiếng Việt là "sống ảo". Sống ảo đề cập đến việc tham gia vào các hoạt động trong thế giới ảo, như mạng xã hội hoặc game trực tuyến.
Phát âm "virtual living" như thế nào?
"virtual living" có phiên âm IPA /ˈvɜrʧuəl ˈlɪvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "virtual living"?
Many young people today enjoy virtual living on social media. — Nhiều người trẻ ngày nay thích sống ảo trên các mạng xã hội.