Tiếng Việt
Mỹ nhân kế tiếng Anh là gì?
mỹ nhân kế tiếng Anh là beauty trap /ˈbjuti træp/. Chiêu trò dùng vẻ đẹp để lừa dối hoặc đạt được mục đích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beauty trap
Ví dụ câu với mỹ nhân kế / beauty trap
- 1
Trong phim, cô ấy sử dụng mỹ nhân kế để dụ dỗ đối phương.
In the movie, she used the beauty trap to seduce the opponent.
- 2
Mỹ nhân kế là một chiến thuật phổ biến trong các câu chuyện cổ tích.
The beauty trap is a common tactic in fairy tales.
Ghi chú dùng từ mỹ nhân kế
Mỹ nhân kế là chiến thuật dùng vẻ đẹp để lừa dối hoặc thao túng người khác. Các thuật ngữ liên quan: 'charm' (duyên dáng), 'deception' (lừa dối), 'seduction' ( quyến rũ).
Video minh hoạ mỹ nhân kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỹ nhân kế
Câu hỏi thường gặp về "mỹ nhân kế"
Mỹ nhân kế tiếng Anh là gì?
Mỹ nhân kế tiếng Anh là "beauty trap" (danh từ), nghĩa là: Chiêu trò dùng vẻ đẹp để lừa dối hoặc đạt được mục đích.
"beauty trap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beauty trap" nghĩa tiếng Việt là "mỹ nhân kế". Mỹ nhân kế là chiến thuật dùng vẻ đẹp để lừa dối hoặc thao túng người khác.
Phát âm "beauty trap" như thế nào?
"beauty trap" có phiên âm IPA /ˈbjuti træp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beauty trap"?
In the movie, she used the beauty trap to seduce the opponent. — Trong phim, cô ấy sử dụng mỹ nhân kế để dụ dỗ đối phương.