Tiếng Việt
Nạ dòng tiếng Anh là gì?
nạ dòng tiếng Anh là aging mother /ˈeɪʤɪŋ ˈmʌðər/. Mẹ già, người mẹ đã lớn tuổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aging mother
Ví dụ câu với nạ dòng / aging mother
- 1
Chị ấy luôn chăm sóc nạ dòng của mình chu đáo.
She always takes good care of her aging mother.
- 2
Nạ dòng cần được quan tâm đặc biệt khi về già.
An aging mother needs special care as she gets older.
Ghi chú dùng từ nạ dòng
Nạ dòng chỉ người mẹ đã cao tuổi, thể hiện sự kính trọng. Các từ liên quan: 'người già' (elderly person), 'bảo mẫu' (nurse), 'gia đình' (family).
Video minh hoạ nạ dòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nạ dòng
Câu hỏi thường gặp về "nạ dòng"
Nạ dòng tiếng Anh là gì?
Nạ dòng tiếng Anh là "aging mother" (danh từ), nghĩa là: Mẹ già, người mẹ đã lớn tuổi.
"aging mother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aging mother" nghĩa tiếng Việt là "nạ dòng". Nạ dòng chỉ người mẹ đã cao tuổi, thể hiện sự kính trọng.
Phát âm "aging mother" như thế nào?
"aging mother" có phiên âm IPA /ˈeɪʤɪŋ ˈmʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aging mother"?
She always takes good care of her aging mother. — Chị ấy luôn chăm sóc nạ dòng của mình chu đáo.