Tiếng Việt
Nạc nọng tiếng Anh là gì?
nạc nọng tiếng Anh là jowl meat /dʒaʊl miːt/. Thịt nạc ở vùng má hoặc hàm của động vật, thường dùng để chế biến món ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jowl meat
Ví dụ câu với nạc nọng / jowl meat
- 1
Thịt nạc nọng của con lợn rất ngon để làm giò hoặc nướng.
The jowl meat from the pig is delicious for making sausage or roasting.
- 2
Anh ấy mua thịt nạc nọng để làm món ăn truyền thống của gia đình.
He bought jowl meat to prepare a traditional family dish.
Ghi chú dùng từ nạc nọng
Nạc nọng là phần thịt ở má hoặc hàm của động vật, thường dùng trong ẩm thực. Các từ liên quan gồm 'pork jowl' (thịt nạc nọng lợn), 'bacon' (thịt xông khói), 'pork' (thịt lợn).
Video minh hoạ nạc nọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nạc nọng
Câu hỏi thường gặp về "nạc nọng"
Nạc nọng tiếng Anh là gì?
Nạc nọng tiếng Anh là "jowl meat" (danh từ), nghĩa là: Thịt nạc ở vùng má hoặc hàm của động vật, thường dùng để chế biến món ăn.
"jowl meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jowl meat" nghĩa tiếng Việt là "nạc nọng". Nạc nọng là phần thịt ở má hoặc hàm của động vật, thường dùng trong ẩm thực.
Phát âm "jowl meat" như thế nào?
"jowl meat" có phiên âm IPA /dʒaʊl miːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jowl meat"?
The jowl meat from the pig is delicious for making sausage or roasting. — Thịt nạc nọng của con lợn rất ngon để làm giò hoặc nướng.