The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thịt cá tiếng Anh là gì?

thịt cá tiếng Anh là meat /miːt/. Thịt cá là phần thịt của các loài cá dùng làm thực phẩm.

Hình minh hoạ "thịt cá" tiếng Anh là "meat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

meat

Danh từ
/miːt/

Ví dụ câu với thịt cá / meat

  1. 1

    Tôi thích ăn thịt cá hồi nướng.

    I like to eat grilled salmon meat.

  2. 2

    Thịt cá là nguồn cung cấp protein tốt cho cơ thể.

    Fish meat is a good source of protein for the body.

Ghi chú dùng từ thịt cá

Thịt cá là loại thịt từ cá, khác với thịt từ các loại động vật khác như bò hay lợn. Các từ liên quan: 'thịt bò' (beef), 'thịt lợn' (pork), 'cá' (fish).

Video minh hoạ thịt cá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thịt cá

Câu hỏi thường gặp về "thịt cá"

Thịt cá tiếng Anh là gì?

Thịt cá tiếng Anh là "meat" (danh từ), nghĩa là: Thịt cá là phần thịt của các loài cá dùng làm thực phẩm.

"meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"meat" nghĩa tiếng Việt là "thịt cá". Thịt cá là loại thịt từ cá, khác với thịt từ các loại động vật khác như bò hay lợn.

Phát âm "meat" như thế nào?

"meat" có phiên âm IPA /miːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "meat"?

I like to eat grilled salmon meat. — Tôi thích ăn thịt cá hồi nướng.