The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thịt đỏ tiếng Anh là gì?

thịt đỏ tiếng Anh là red meat /rɛd miːt/. Thịt đỏ là loại thịt có màu đỏ tươi hoặc sẫm, thường là thịt của các loại động vật có máu nóng như bò, cừu, lợn.

Hình minh hoạ "thịt đỏ" tiếng Anh là "red meat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

red meat

Danh từ
/rɛd miːt/

Ví dụ câu với thịt đỏ / red meat

  1. 1

    Tôi thích ăn thịt đỏ như bò và cừu.

    I like eating red meats such as beef and lamb.

  2. 2

    Thịt đỏ thường chứa nhiều protein và sắt.

    Red meat often contains high levels of protein and iron.

Ghi chú dùng từ thịt đỏ

Thịt đỏ là loại thịt có màu đỏ khi còn tươi, gồm các loại như bò, cừu, lợn. Các từ liên quan: 'white meat' (thịt trắng), 'protein' (đạm), 'iron' (sắt).

Video minh hoạ thịt đỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thịt đỏ

Câu hỏi thường gặp về "thịt đỏ"

Thịt đỏ tiếng Anh là gì?

Thịt đỏ tiếng Anh là "red meat" (danh từ), nghĩa là: Thịt đỏ là loại thịt có màu đỏ tươi hoặc sẫm, thường là thịt của các loại động vật có máu nóng như bò, cừu, lợn.

"red meat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"red meat" nghĩa tiếng Việt là "thịt đỏ". Thịt đỏ là loại thịt có màu đỏ khi còn tươi, gồm các loại như bò, cừu, lợn.

Phát âm "red meat" như thế nào?

"red meat" có phiên âm IPA /rɛd miːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "red meat"?

I like eating red meats such as beef and lamb. — Tôi thích ăn thịt đỏ như bò và cừu.