Tiếng Việt
Nắm chắc kiến thức tiếng Anh là gì?
nắm chắc kiến thức tiếng Anh là master knowledge /ˈmɑːstər ˈnɒlɪdʒ/. nắm vững kiến thức một cách chắc chắn và toàn diện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
master knowledge
Ví dụ câu với nắm chắc kiến thức / master knowledge
- 1
Anh ấy đã nắm chắc kiến thức để thi tốt nghiệp.
He has mastered the knowledge to do well in the graduation exam.
- 2
Cô ấy cần nắm chắc kiến thức để giảng dạy hiệu quả.
She needs to master the knowledge to teach effectively.
Ghi chú dùng từ nắm chắc kiến thức
Nắm chắc kiến thức là khả năng hiểu và nhớ rõ kiến thức. Các từ liên quan: hiểu rõ (understand thoroughly), thành thạo (proficient), kiến thức (knowledge).
Video minh hoạ nắm chắc kiến thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắm chắc kiến thức
Câu hỏi thường gặp về "nắm chắc kiến thức"
Nắm chắc kiến thức tiếng Anh là gì?
Nắm chắc kiến thức tiếng Anh là "master knowledge" (động từ), nghĩa là: nắm vững kiến thức một cách chắc chắn và toàn diện.
"master knowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"master knowledge" nghĩa tiếng Việt là "nắm chắc kiến thức". Nắm chắc kiến thức là khả năng hiểu và nhớ rõ kiến thức.
Phát âm "master knowledge" như thế nào?
"master knowledge" có phiên âm IPA /ˈmɑːstər ˈnɒlɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "master knowledge"?
He has mastered the knowledge to do well in the graduation exam. — Anh ấy đã nắm chắc kiến thức để thi tốt nghiệp.