The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nắm chắc tiếng Anh là gì?

nắm chắc tiếng Anh là secure /sɪˈkjʊər/. nắm vững, chắc chắn về kiến thức hoặc kỹ năng.

Hình minh hoạ "nắm chắc" tiếng Anh là "secure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

secure

Động từ
/sɪˈkjʊər/

Ví dụ câu với nắm chắc / secure

  1. 1

    Bạn cần nắm chắc kiến thức trước khi thi.

    You need to secure your knowledge before the exam.

  2. 2

    Cô ấy đã nắm chắc kỹ năng lập trình.

    She has secured her programming skills.

Ghi chú dùng từ nắm chắc

Nắm chắc nghĩa là hiểu rõ và vững vàng về điều gì đó. Các từ liên quan: đảm bảo (guarantee), chắc chắn (certain), vững vàng (confident).

Video minh hoạ nắm chắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nắm chắc

Câu hỏi thường gặp về "nắm chắc"

Nắm chắc tiếng Anh là gì?

Nắm chắc tiếng Anh là "secure" (động từ), nghĩa là: nắm vững, chắc chắn về kiến thức hoặc kỹ năng.

"secure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"secure" nghĩa tiếng Việt là "nắm chắc". Nắm chắc nghĩa là hiểu rõ và vững vàng về điều gì đó.

Phát âm "secure" như thế nào?

"secure" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "secure"?

You need to secure your knowledge before the exam. — Bạn cần nắm chắc kiến thức trước khi thi.