Tiếng Việt
Nấm đầu tiếng Anh là gì?
nấm đầu tiếng Anh là scalp fungus /skælp ˈfʌŋgəs/. Nấm trên da đầu gây ngứa và bong tróc da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scalp fungus
Ví dụ câu với nấm đầu / scalp fungus
- 1
Tôi đã điều trị nấm đầu bằng thuốc đặc trị.
I treated my scalp fungus with medicated shampoo.
- 2
Nấm đầu có thể lây lan qua chải đầu chung.
Scalp fungus can spread through sharing hairbrushes.
Ghi chú dùng từ nấm đầu
Nấm đầu là bệnh da liễu thường gặp, gây ngứa và bong tróc da đầu. Các thuật ngữ liên quan: 'fungus' (nấm), 'scalp' (da đầu), 'treatment' (điều trị).
Video minh hoạ nấm đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nấm đầu
Câu hỏi thường gặp về "nấm đầu"
Nấm đầu tiếng Anh là gì?
Nấm đầu tiếng Anh là "scalp fungus" (danh từ), nghĩa là: Nấm trên da đầu gây ngứa và bong tróc da.
"scalp fungus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scalp fungus" nghĩa tiếng Việt là "nấm đầu". Nấm đầu là bệnh da liễu thường gặp, gây ngứa và bong tróc da đầu.
Phát âm "scalp fungus" như thế nào?
"scalp fungus" có phiên âm IPA /skælp ˈfʌŋgəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scalp fungus"?
I treated my scalp fungus with medicated shampoo. — Tôi đã điều trị nấm đầu bằng thuốc đặc trị.