Tiếng Việt
Nấm cục tiếng Anh là gì?
nấm cục tiếng Anh là truffle /ˈtrʌfəl/. Nấm cục là loại nấm hoang dã có hình dạng tròn hoặc hơi dẹt, thường có màu nâu hoặc đen, được dùng làm gia vị hoặc trong ẩm thực cao cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
truffle
Ví dụ câu với nấm cục / truffle
- 1
Tôi đã mua một ít nấm cục để nấu món risotto đặc biệt.
I bought some truffles to make a special risotto.
- 2
Nấm cục rất đắt tiền và thường được tìm thấy ở các vùng núi cao.
Truffles are very expensive and are usually found in high mountain areas.
Ghi chú dùng từ nấm cục
Nấm cục là loại nấm quý hiếm, thường mọc dưới lòng đất gần rễ cây sồi hoặc cây phỉ. Các từ liên quan: 'mushroom' (nấm), 'fungus' (nấm m fungi), 'culinary' (ẩm thực).
Video minh hoạ nấm cục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nấm cục
Câu hỏi thường gặp về "nấm cục"
Nấm cục tiếng Anh là gì?
Nấm cục tiếng Anh là "truffle" (danh từ), nghĩa là: Nấm cục là loại nấm hoang dã có hình dạng tròn hoặc hơi dẹt, thường có màu nâu hoặc đen, được dùng làm gia vị hoặc trong ẩm thực cao cấp.
"truffle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"truffle" nghĩa tiếng Việt là "nấm cục". Nấm cục là loại nấm quý hiếm, thường mọc dưới lòng đất gần rễ cây sồi hoặc cây phỉ.
Phát âm "truffle" như thế nào?
"truffle" có phiên âm IPA /ˈtrʌfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "truffle"?
I bought some truffles to make a special risotto. — Tôi đã mua một ít nấm cục để nấu món risotto đặc biệt.