Tiếng Việt
Nằm sấp tiếng Anh là gì?
nằm sấp tiếng Anh là prone /prəʊn/. Nằm sấp là tư thế nằm mặt xuống dưới, bụng hướng xuống đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prone
Ví dụ câu với nằm sấp / prone
- 1
Anh ấy thường nằm sấp khi tập yoga.
He often lies prone during his yoga practice.
- 2
Cô ấy đã nằm sấp để tránh bị gió thổi.
She lay prone to avoid the wind.
Ghi chú dùng từ nằm sấp
Nằm sấp là tư thế nằm mặt xuống. Các từ liên quan gồm 'prone position' (tư thế nằm sấp), 'lie face down' (nằm mặt xuống), 'prone to' (dễ mắc phải, dễ xảy ra).
Video minh hoạ nằm sấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nằm sấp
Câu hỏi thường gặp về "nằm sấp"
Nằm sấp tiếng Anh là gì?
Nằm sấp tiếng Anh là "prone" (động từ), nghĩa là: Nằm sấp là tư thế nằm mặt xuống dưới, bụng hướng xuống đất.
"prone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prone" nghĩa tiếng Việt là "nằm sấp". Nằm sấp là tư thế nằm mặt xuống.
Phát âm "prone" như thế nào?
"prone" có phiên âm IPA /prəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prone"?
He often lies prone during his yoga practice. — Anh ấy thường nằm sấp khi tập yoga.