The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nam tào bắc đẩu tiếng Anh là gì?

nam tào bắc đẩu tiếng Anh là deities of fate /ˈdiː.ɪ.tiz əv feɪt/. Các vị thần của số phận trong tín ngưỡng phương Đông, thường liên quan đến các vị thần chi phối vận mệnh con người.

Hình minh hoạ "nam tào bắc đẩu" tiếng Anh là "deities of fate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deities of fate

Danh từ
/ˈdiː.ɪ.tiz əv feɪt/

Ví dụ câu với nam tào bắc đẩu / deities of fate

  1. 1

    Trong văn hóa Trung Quốc, các vị thần của số phận được thờ cúng để cầu mong may mắn.

    In Chinese culture, the deities of fate are worshipped to seek good luck.

  2. 2

    Người Việt tin rằng nam tào bắc đẩu giúp họ hiểu rõ hơn về số phận của mình.

    Vietnamese people believe that the deities of fate help them understand their destiny.

Ghi chú dùng từ nam tào bắc đẩu

Nam tào bắc đẩu là hai vị thần trong tín ngưỡng Việt Nam, tượng trưng cho sự sắp đặt của số phận. Các thuật ngữ liên quan: 'thần linh' (deity), 'vận mệnh' (destiny), 'tín ngưỡng' (belief).

Video minh hoạ nam tào bắc đẩu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nam tào bắc đẩu

Câu hỏi thường gặp về "nam tào bắc đẩu"

Nam tào bắc đẩu tiếng Anh là gì?

Nam tào bắc đẩu tiếng Anh là "deities of fate" (danh từ), nghĩa là: Các vị thần của số phận trong tín ngưỡng phương Đông, thường liên quan đến các vị thần chi phối vận mệnh con người.

"deities of fate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deities of fate" nghĩa tiếng Việt là "nam tào bắc đẩu". Nam tào bắc đẩu là hai vị thần trong tín ngưỡng Việt Nam, tượng trưng cho sự sắp đặt của số phận.

Phát âm "deities of fate" như thế nào?

"deities of fate" có phiên âm IPA /ˈdiː.ɪ.tiz əv feɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deities of fate"?

In Chinese culture, the deities of fate are worshipped to seek good luck. — Trong văn hóa Trung Quốc, các vị thần của số phận được thờ cúng để cầu mong may mắn.