The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nam tiến tiếng Anh là gì?

nam tiến tiếng Anh là move south /muːv saʊθ/. Di chuyển về phía nam hoặc hướng về phía nam.

Hình minh hoạ "nam tiến" tiếng Anh là "move south"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

move south

Động từ
/muːv saʊθ/

Ví dụ câu với nam tiến / move south

  1. 1

    Chúng tôi dự định nam tiến để tìm kiếm cơ hội mới.

    We plan to move south to find new opportunities.

  2. 2

    Gia đình họ đã nam tiến từ miền Bắc vào miền Nam để sinh sống.

    Their family moved south from the North to the South to settle.

Ghi chú dùng từ nam tiến

Nam tiến là hành động di chuyển về phía nam của một nhóm hoặc cá nhân. Các từ liên quan: 'di cư' (migration), 'di chuyển' (move), 'xu hướng' (trend).

Video minh hoạ nam tiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nam tiến

Câu hỏi thường gặp về "nam tiến"

Nam tiến tiếng Anh là gì?

Nam tiến tiếng Anh là "move south" (động từ), nghĩa là: Di chuyển về phía nam hoặc hướng về phía nam.

"move south" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"move south" nghĩa tiếng Việt là "nam tiến". Nam tiến là hành động di chuyển về phía nam của một nhóm hoặc cá nhân.

Phát âm "move south" như thế nào?

"move south" có phiên âm IPA /muːv saʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "move south"?

We plan to move south to find new opportunities. — Chúng tôi dự định nam tiến để tìm kiếm cơ hội mới.