Tiếng Việt
Nâng cao kỹ năng tiếng Anh là gì?
nâng cao kỹ năng tiếng Anh là improve skills /ɪmˈpruːv ˈskɪlz/. Cải thiện hoặc phát triển khả năng hoặc kỹ năng của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
improve skills
Ví dụ câu với nâng cao kỹ năng / improve skills
- 1
Anh ấy đang cố gắng nâng cao kỹ năng lập trình của mình để có thể làm việc tốt hơn.
He is trying to improve his programming skills to work better.
- 2
Việc học liên tục giúp nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
Continuous learning helps improve your language skills.
Ghi chú dùng từ nâng cao kỹ năng
Nâng cao kỹ năng là quá trình phát triển khả năng cá nhân. Các từ liên quan: 'training' (đào tạo), 'development' (phát triển), 'competence' (năng lực).
Video minh hoạ nâng cao kỹ năng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nâng cao kỹ năng
Câu hỏi thường gặp về "nâng cao kỹ năng"
Nâng cao kỹ năng tiếng Anh là gì?
Nâng cao kỹ năng tiếng Anh là "improve skills" (động từ), nghĩa là: Cải thiện hoặc phát triển khả năng hoặc kỹ năng của bản thân.
"improve skills" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"improve skills" nghĩa tiếng Việt là "nâng cao kỹ năng". Nâng cao kỹ năng là quá trình phát triển khả năng cá nhân.
Phát âm "improve skills" như thế nào?
"improve skills" có phiên âm IPA /ɪmˈpruːv ˈskɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "improve skills"?
He is trying to improve his programming skills to work better. — Anh ấy đang cố gắng nâng cao kỹ năng lập trình của mình để có thể làm việc tốt hơn.