Tiếng Việt
Nắng chiều tiếng Anh là gì?
nắng chiều tiếng Anh là afternoon sun /ˌæf.təˈnuːn sʌn/. Ánh sáng mặt trời vào buổi chiều, thường mang đặc trưng ấm áp và dịu nhẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
afternoon sun
Ví dụ câu với nắng chiều / afternoon sun
- 1
I love the warm afternoon sun on the beach.
Tôi thích ánh nắng chiều ấm áp trên bãi biển.
- 2
The afternoon sun creates long shadows in the park.
Ánh nắng chiều tạo ra những bóng dài trong công viên.
Ghi chú dùng từ nắng chiều
Nắng chiều là ánh sáng mặt trời vào buổi chiều, thường tạo cảm giác dễ chịu. Các từ liên quan: sunlight (ánh sáng mặt trời), sunset (hoàng hôn), dusk (hoàng hôn buông xuống).
Video minh hoạ nắng chiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắng chiều
Câu hỏi thường gặp về "nắng chiều"
Nắng chiều tiếng Anh là gì?
Nắng chiều tiếng Anh là "afternoon sun" (danh từ), nghĩa là: Ánh sáng mặt trời vào buổi chiều, thường mang đặc trưng ấm áp và dịu nhẹ.
"afternoon sun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"afternoon sun" nghĩa tiếng Việt là "nắng chiều". Nắng chiều là ánh sáng mặt trời vào buổi chiều, thường tạo cảm giác dễ chịu.
Phát âm "afternoon sun" như thế nào?
"afternoon sun" có phiên âm IPA /ˌæf.təˈnuːn sʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "afternoon sun"?
Tôi thích ánh nắng chiều ấm áp trên bãi biển. — I love the warm afternoon sun on the beach.