The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nắng ấm tiếng Anh là gì?

nắng ấm tiếng Anh là warm sunshine /wɔːm ˈsʌn.ʃaɪn/. Ánh sáng mặt trời ấm áp, thường mang lại cảm giác dễ chịu.

Hình minh hoạ "nắng ấm" tiếng Anh là "warm sunshine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

warm sunshine

Danh từ
/wɔːm ˈsʌn.ʃaɪn/

Ví dụ câu với nắng ấm / warm sunshine

  1. 1

    Trưa nay, nắng ấm làm cho mọi người cảm thấy thoải mái.

    Today at noon, the warm sunshine made everyone feel comfortable.

  2. 2

    Chúng tôi thích đi dạo dưới nắng ấm của buổi sáng.

    We enjoy walking under the warm sunshine in the morning.

Ghi chú dùng từ nắng ấm

Nắng ấm là ánh sáng mặt trời mang lại cảm giác dễ chịu, thường xuất hiện vào mùa hè hoặc những ngày trời quang đãng. Các từ liên quan: sunlight (ánh sáng mặt trời), sunshine (ánh nắng), warmth (sự ấm áp).

Video minh hoạ nắng ấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nắng ấm

Câu hỏi thường gặp về "nắng ấm"

Nắng ấm tiếng Anh là gì?

Nắng ấm tiếng Anh là "warm sunshine" (danh từ), nghĩa là: Ánh sáng mặt trời ấm áp, thường mang lại cảm giác dễ chịu.

"warm sunshine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"warm sunshine" nghĩa tiếng Việt là "nắng ấm". Nắng ấm là ánh sáng mặt trời mang lại cảm giác dễ chịu, thường xuất hiện vào mùa hè hoặc những ngày trời quang đãng.

Phát âm "warm sunshine" như thế nào?

"warm sunshine" có phiên âm IPA /wɔːm ˈsʌn.ʃaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "warm sunshine"?

Today at noon, the warm sunshine made everyone feel comfortable. — Trưa nay, nắng ấm làm cho mọi người cảm thấy thoải mái.