The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nắng hạn tiếng Anh là gì?

nắng hạn tiếng Anh là drought sunshine /draʊt ˈsʌn.ʃaɪn/. Hiện tượng thiếu mưa kéo dài gây khô hạn đất đai và ảnh hưởng đến sinh hoạt, nông nghiệp.

Hình minh hoạ "nắng hạn" tiếng Anh là "drought sunshine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

drought sunshine

Danh từ
/draʊt ˈsʌn.ʃaɪn/

Ví dụ câu với nắng hạn / drought sunshine

  1. 1

    Trong mùa nắng hạn, nhiều vùng đất trở nên khô cằn.

    During the drought, many areas became arid.

  2. 2

    Nắng hạn kéo dài làm giảm năng suất mùa màng.

    Prolonged drought sunshine reduces crop yields.

Ghi chú dùng từ nắng hạn

Nắng hạn là hiện tượng thiếu mưa kéo dài, gây khô hạn đất đai. Các từ liên quan: hạn hán (drought), khô hạn (dryness), khí hậu khô (dry climate).

Video minh hoạ nắng hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nắng hạn

Câu hỏi thường gặp về "nắng hạn"

Nắng hạn tiếng Anh là gì?

Nắng hạn tiếng Anh là "drought sunshine" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng thiếu mưa kéo dài gây khô hạn đất đai và ảnh hưởng đến sinh hoạt, nông nghiệp.

"drought sunshine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"drought sunshine" nghĩa tiếng Việt là "nắng hạn". Nắng hạn là hiện tượng thiếu mưa kéo dài, gây khô hạn đất đai.

Phát âm "drought sunshine" như thế nào?

"drought sunshine" có phiên âm IPA /draʊt ˈsʌn.ʃaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "drought sunshine"?

During the drought, many areas became arid. — Trong mùa nắng hạn, nhiều vùng đất trở nên khô cằn.